earl russell
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Earl Russell: Tước hiệu quý tộc của Anh, được biết đến nhiều nhất qua hai nhân vật lịch sử quan trọng.
- John Russell, Bá tước Russell thứ nhất (1792-1878): Chính khách người Anh, từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh.
- Bertrand Russell, Bá tước Russell thứ ba (1872-1970): Nhà triết học, nhà toán học, nhà logic học và nhà hoạt động xã hội người Anh nổi tiếng thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Earl Russell was a prominent figure in 19th-century British politics. (Bá tước Russell là một nhân vật nổi bật trong nền chính trị Anh thế kỷ 19.)
- The philosophical works of Earl Russell have influenced generations of thinkers. (Các tác phẩm triết học của Bá tước Russell đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà tư tưởng.)
- Bertrand Russell, who held the title Earl Russell, won the Nobel Prize in Literature. (Bertrand Russell, người mang tước hiệu Bá tước Russell, đã đoạt giải Nobel Văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Russell family": Gia tộc Russell, một gia đình quý tộc và trí thức có ảnh hưởng lớn ở Anh.
- The Russell family has produced several notable Earls Russell. (Gia tộc Russell đã sản sinh ra nhiều vị Bá tước Russell đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Bertrand Russell (n): Tên đầy đủ của Bá tước Russell thứ ba, thường được dùng để chỉ nhà triết học này mà không cần dùng tước hiệu.
- John Russell (n): Tên của Bá tước Russell thứ nhất, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử chính trị.
Từ đồng nghĩa
- Bertrand Russell: (Khi dùng để chỉ nhà triết học) Có thể dùng tên riêng "Bertrand Russell".
- The Earl of Russell: Một cách gọi tước hiệu khác, mang tính trang trọng hơn.
Noun
- nhà triết học, nhà toán học người Anh, người cộng tác với Whitehead (1872-1970)